Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trung tâm lưu giữ chứng khoán" (1)
trung tâm lưu giữ chứng khoán

Tiếng Anh
Danh từsecurities custody transfer mechanism
Từ liên quan "trung tâm lưu giữ chứng khoán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trung tâm lưu giữ chứng khoán" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
